Coffee product development · Vietnam

Phát triển sản phẩm cà phê mang thương hiệu riêng cùng ORGANIC FOOD

ORGANIC FOOD đồng hành cùng doanh nghiệp từ brief sản phẩm, định hướng công thức và mẫu thử đến quy cách đóng gói và phương án sản xuất.

Danh mục định hướng gồm cà phê nhân, cà phê hạt rang, cà phê rang xay, cà phê hòa tan, cà phê 3in1/4in1, cà phê túi lọc và các cấu hình phù hợp với kênh bán hoặc thị trường mục tiêu.

Nguyên liệuCông thứcMẫu chuẩnBao bìKiểm soát lô
Sản phẩm cà phê và quá trình phát triển sản phẩm của ORGANIC FOOD
Một brief tốt nên có: sản phẩm, nhóm khách hàng, mức giá, hương vị tham chiếu, bao bì, số SKU và sản lượng dự kiến.

Vai trò của ORGANIC FOOD

Một đầu mối phát triển sản phẩm, không chỉ là danh mục hàng hóa

ORGANIC FOOD định hướng phục vụ thương hiệu cà phê, nhà phân phối, hệ thống bán lẻ, thương mại điện tử, quán cà phê, HORECA và doanh nghiệp cần sản phẩm mang nhãn hiệu riêng.

Mỗi dự án nên bắt đầu từ người sử dụng, cách pha, mức giá, kênh phân phối và thị trường. Các yếu tố này quyết định lựa chọn nguyên liệu, cảm quan, định lượng, bao bì và phương án sản xuất.

Đầu vàoBrief sản phẩm và nhu cầu thị trường.
Quá trìnhMẫu thử, xác nhận công thức và quy cách.
Đầu raSản phẩm có tiêu chí kiểm soát rõ ràng.

Danh mục giải pháp

Chọn sản phẩm từ nhu cầu kinh doanh

Danh mục được nhóm theo vai trò trong chuỗi giá trị thay vì trình bày thành các thẻ giống nhau. Cách này giúp người đọc nhanh chóng xác định giải pháp gần với mô hình của mình.

01 · Roast & Ground

Gia công cà phê hạt rang và cà phê rang xay

Phát triển từ Arabica, Robusta hoặc blend cho pha phin, pha máy và các phương pháp pha phổ biến. Những điểm cần chốt gồm tỷ lệ phối trộn, profile rang, độ xay, thời gian nghỉ sau rang và quy cách túi.

Xem giải pháp rang xay →

02 · Green Coffee

Cà phê nhân và nguyên liệu

Làm rõ giống, vùng nguyên liệu, phương pháp sơ chế, độ ẩm, cỡ sàng, tỷ lệ lỗi, niên vụ và mục đích sử dụng.

Xem cà phê nhân →

03 · Instant

Gia công cà phê hòa tan

Điều chỉnh độ đậm, độ đắng, hương thơm, hậu vị, độ tan, màu nước và định lượng theo phân khúc.

04 · 3in1 / 4in1

Công thức pha nhanh

Cân chỉnh cà phê, đường, thành phần tạo độ béo hoặc thành phần khác theo cảm quan, giá thành và nội dung nhãn.

05 · Drip Bag

Cà phê túi lọc

Chốt blend, profile rang, độ xay, lượng bột, tốc độ thoát nước, vật liệu bao bì và trải nghiệm pha.

06 · Special Lines

Sản phẩm có nguồn gốc đặc thù

Thông tin về nguồn gốc, quy trình, khả năng truy xuất và chứng nhận chỉ nên công bố khi có tài liệu xác minh tương ứng.

Decision path

Ba câu hỏi trước khi chọn dòng cà phê

A

Ai sẽ uống?

Người mua đại chúng, dân văn phòng, khách HORECA, người pha máy hay nhóm quà tặng?

B

Uống bằng cách nào?

Pha nhanh, pha phin, pha máy, pour over hay drip bag trực tiếp trên cốc?

C

Bán ở đâu?

Siêu thị, đại lý, thương mại điện tử, quán, khách sạn, văn phòng hay xuất khẩu?

Mục tiêuDòng nên cân nhắcĐiểm cần chốt
Pha nhanh, dễ tiếp cậnCà phê hòa tan đen, 3in1Khẩu vị, giá mục tiêu, định lượng và số gói
Tạo khác biệt về công thức4in1 hoặc cấu hình riêngThành phần, thông điệp, nhãn và thị trường
Trải nghiệm pha thủ công tiện lợiCà phê túi lọcBlend, profile rang, độ xay và tốc độ chiết xuất
Phục vụ quán hoặc HORECAHạt rang, rang xayNguyên liệu, phương pháp pha, profile rang và kích cỡ túi

OEM / ODM workflow

Năm điểm xác nhận từ brief đến thành phẩm

Mỗi giai đoạn cần có đầu vào, người xác nhận và kết quả cụ thể để hạn chế chỉnh mẫu kéo dài hoặc sản xuất khi công thức chưa được khóa.

01

Tiếp nhận nhu cầu và lập brief

Xác định sản phẩm, người uống, mức giá, kênh bán, sản lượng và yêu cầu riêng.

02

Đề xuất phương án và phát triển mẫu

Lựa chọn nguyên liệu, tỷ lệ phối trộn và tiêu chí đánh giá mẫu.

03

Chốt mẫu chuẩn và quy cách

Thống nhất công thức, định lượng, dung sai, bao bì, nhãn, số lượng và tiến độ.

04

Sản xuất và kiểm soát theo lô

Đối chiếu nguyên liệu, công thức, định lượng và bao bì với phương án đã chốt.

05

Bàn giao và ghi nhận phản hồi

Dữ liệu sau lô đầu được dùng để giữ nguyên, điều chỉnh hoặc phát triển thêm SKU.

Câu hỏi thường gặp

Thông tin doanh nghiệp thường cần trước khi yêu cầu làm mẫu

Gia công cà phê là gì?

Gia công cà phê là hình thức sản phẩm được phát triển và sản xuất theo yêu cầu về công thức, tiêu chuẩn, quy cách đóng gói và thương hiệu của bên đặt hàng.

OEM và ODM khác nhau thế nào?

OEM tập trung sản xuất theo yêu cầu đã xác định. ODM bao gồm thêm việc đề xuất sản phẩm, phát triển công thức và thử mẫu.

Có thể điều chỉnh hương vị không?

Các yếu tố có thể điều chỉnh gồm độ đậm, đắng, hương, ngọt, béo, hậu vị, blend, profile rang, độ xay hoặc độ tan tùy dòng sản phẩm.

MOQ được xác định như thế nào?

MOQ phụ thuộc dòng sản phẩm, công thức, định lượng, vật liệu bao bì, số lượng SKU và phương án đóng gói.

Cần chuẩn bị gì trước khi làm mẫu?

Nên chuẩn bị nhóm khách hàng, kênh bán, giá mục tiêu, hương vị tham chiếu, định lượng, dạng bao bì, SKU và sản lượng dự kiến.

Làm sao giảm chênh lệch giữa mẫu và hàng?

Cần chốt mẫu chuẩn, tiêu chí cảm quan, định lượng, dung sai và ghi nhận rõ mọi thay đổi trước sản xuất.

Bắt đầu đúng từ brief

Trao đổi dự án dựa trên sản phẩm, người dùng và thị trường mục tiêu

Chuẩn bị càng rõ về hương vị, kênh bán, mức giá và bao bì thì quá trình đánh giá phương án càng thực tế.

Thông tin nên gửi

  • Dòng sản phẩm dự kiến
  • Khách hàng và khu vực phân phối
  • Mức giá hoặc giá thành mục tiêu
  • Bao bì, SKU và sản lượng